Danh mục
Hãng xe
Năm
Mazda
Bơm Dầu Mazda 626 1992-1997 Fs01-14-100
Bảo hành: Theo tiêu chuẩn
Lò Xo Giảm Xóc Sau Mazda 626, 1995
Cây Láp Ngoài Mazda 626
Chân Máy Bên Phụ (Lh), Chân Treo Số Mazda 626 2001 -2003, Ga2E39100A
Đèn Xi Nhan Mazda 626 2001- 2003
Tiếp Điểm Đề Nissan Micra K11 92-03
Gioăng (Ron) Cánh Cửa Mazda 626 1992 - 2000
Van Không Tải (Van Bù Ga, Van Galangti) Mazda 626 2001 - 2003
Rô Tuyn Lái Ngoài Mazda 626
Rô Tuyn Lái Trong Mazda 626
Ford
Rô Tuyn Lái Ngoài Mazda 626 1991-2003, Ford Escape 2001-2011
Cảm Biến (Sensor) Khí Nạp Mazda 626
Đèn Xi Nhan Mazda 626 (1994) 18-3172-01-2B
Cảm Biến Phanh Abs Trước Phải Mazda 626 2002 Ge7C-43-70X
Má Phanh Guốc ( Bố Thắng ) Sau Mazda 626, 2002
Bạc Biên , Balie Mazda 626 Fs Std / 17C29A
Chân Máy Trước Mazda 626 Ga2A-39-050
Ốp Cam (Thắt Đại Dây Cam ) Mazda 626 Dưới Fp01-10-520
Ốp Cam (Thắt Đai Dây Cam ) Mazda 626 Trên Fp33-10-500
Phớt Láp Mazda 626 1992-2003 0403-22-6619
Trục Cơ Mazda 626
Gioăng Cánh Cửa Sau Mazda 626 Ga7D-72-760D , Ga7D-58-760C
Gioăng Cánh Cửa Mazda 626 Đời Cao Ge4T-58-760A , Ge4T-59-760A , Ge5A-73-760A , Ge5A-72-760A
Bát Bèo Mazda 626