Danh mục
Hãng xe
Năm
Hyundai
Chữ Hyundai ,86335 H1020
Bảo hành: Theo tiêu chuẩn
Biểu Tượng Hyundai Trước ,86340 2L100
Biểu Tượng Hyundai Sau, 86353 26100
Daewoo
Biểu Tượng Cốp Sau Daewoo Gentra
Toyota
Logo Toyota Crown
Lưới Ba Đờ Xốc Toyota Camry Việt Nam 2007-2013
Mặt Ca Lăng, Mặt Nạ Toyota Camry 1997-2001
Mặt Ca Lăng, Ga Lăng, Mặt Nạ Toyota Camry 2.4 2007-2009 Việt Nam
Khác
Chữ Vgt , 86339 26000
Kia
Mặt Ca Lăng Kia K3000
Mazda
Phe Cài Ba Đờ Xốc Mazda Bt50, Uc2B-50-0T1D
Ba Đờ Xốc Trước Mazda Bt50 ,Mz04158Ba
Ba Đờ Xốc Trước Daewoo Nubira
Mặt Ca Lăng Toyota Venza, Ty0743401
Mã Cài Cản Trước Hyundai Accent 86514 1R000
Ford
Ba Đờ Xốc Trước, Cản Trước Ford Ranger 2013-2016
Logo Toyota
Ốp Phồng Ba Đờ Sốc Trước Ford Everest
Ba Đờ Xốc Daewoo Matiz 2
Mặt Ca Lăng (Mạ) Toyota Innova 2009 - 2014 (Ty306-46Cr)
Chevrolet
Phe Cài Chevrolet Colorado , 52137795 Rh
Lưới Ba Đờ Sốc Trước Ford Ranger Ủr87-56-141C
Chữ Sx Sau Daewoo Gentra 69464963
Lưới Ba Đờ Xốc Trước Toyota Camry Mỹ 2010 ,53112-06130-B