Danh mục
Hãng xe
Năm
Mitsubishi
Cao Su Càng A Mitsubishi Pajero V33
Bảo hành: Theo tiêu chuẩn
Daewoo
Cao Su Càng A Sau Hr Daewoo Mugnus
Cao Su Càng A Sau Hl Daewoo Mugnus
Cao Su Tăm Bông Càng A Trên Mitsubishi Triton, Pajero Sport, A15-Ms004, 4055A007-T
SSangyong
Cao Su Tăm Bông Càng A Dưới Mitsubishi Triton, Pajero Sport, Pajero, Ssangyong Korando, A16-Ms004/ A16-Ms003, 4055A008
Toyota
Cao Su Tăm Bông Càng A Dưới Toyota Innova, Hilux 2.5 E, 09-, A16-Tt008
Cao Su Tăm Bông Càng A Dưới Toyota Fotuner 08, Hilux 3.0, A16-Tt009
Mazda
Cao Su Càng A, Cánh Gà Mazda 626, Ga2A-34-46Xe, Ga2B-34-470A
Càng I Daewoo Matiz 3 , 45200-A70B00
Cao Su Càng A To Mazda Premacy ,B25D-34-460/ B10-Md012
Cao Su Càng A Nhỏ Mazda Premacy ,B25D-34-470/ B10-Md011
Hàn Quốc
Cao su càng A trên ( cao su rô tuyn giằng) 4449005001
Chevrolet
Càng A Chevrolet Colorado 52092744
Mercedes-Benz
Càng I Mercedes -Benz C250 , 205 330 61 01 A/ 205 330 62 01 A
Hyundai
Cao Su Càng A To Hyundai Santafe
Cao Su Càng A Nhỏ Hyundai Santafe
Cao Su Càng A To Hyundai Getz 545841C300
Cao Su Ắc Chữ A Trên Cục To Toyota Zace 48061-27011
Cao Su Càng A Mercedes Mb100 Máy Xăng 661 333 3114
Cao Su Càng A Toyota Camry 2008 48655-28020 / 48655-58011
Isuzu
Cao Su Càng A Trên Isuzu Trooper, Hi-Lander 8-94408840-6
Cao Su Càng A To Isuzu Trooper 8-94408842-0, A12-Is006
Cao Su Càng A Nhỏ Isuzu Trooper 8-94408841-1, A12-Is004
Cao Su Giữa Càng Hyundai Sonata