Danh mục
Hãng xe
Năm
Nhật Bản
Giảm xóc trước RH Toyota RAV4 , 339031
Mazda
Giảm Xóc Trước Mazda 626,1997-2003 , 334199
Bảo hành: Theo tiêu chuẩn
Hyundai
Giảm Xóc Trước Hyundai Santafe ,Ex553102B001
Daewoo
Giảm Xóc Trước Daewoo Matiz P96336487
Toyota
Giảm Xóc Trước Phải Toyota Corolla 1.6
Daihatsu
Giảm Xóc Trước Daihatsu Citivan
Giảm Xóc Trước Hyundai Galloper 443215
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Hyundai Poter 2 2005
Mitsubishi
Giảm Xóc Trước Mitsubishi Pajero V93 341445
Giảm Xóc Trước Toyota Corolla (Otta)
Giảm Xóc Trước Trái Hyundai Tucson 54651-2E500
Giảm Xóc Trước Phải Hyundai Tucson 54661-2E201
Giảm Xóc Phuộc Nhún Trước Toyota Vios, Yaris 2007-2013
Giảm Xóc, Phuộc Nhún Trước Kia Morning 2007-2011, Hyundai I10 2007-2014
Giảm Xóc, Phuộc Nhún Trước Daewoo Lacetti Nhập, Chevolet Cruze 2008-2013
Ford
Giảm Xõc (Phuộc) Trước Ford Escape 2
Giảm Xóc Trước Toyota Innova (Kyb Malaixia)
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Toyota Hilux 2006 - 2014
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Toyota Corona 1991 - 1994
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Hyundai Veloster
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Hyundai Tucson 2004 - 2009
Giảm Xóc (Phuộc) Trước Ford Transit 2009 - 2017
Giảm Xóc (Phuộc)Trước Ford Mondeo
Giảm Xóc (Phuộc) Sau Toyota Corona 1991 - 1994