Danh mục
Hãng xe
Năm
Toyota
Các Đăng Lái Toyota Camry 2001
Bảo hành: Theo tiêu chuẩn
Dây Cao Áp Toyota Land Cruiser,90919-15530
Dây Phanh Tay Đoạn Sau Toyota Land Cruiser 1998-2005, 46410-60711
Isuzu
Lốc Điều Hòa Isuzu Hilander,Jk447200-270
Dây Phanh Tay Đoạn Trước Toyota Land Cruiser 1998-2005,46420-60010
Bi Bát Bèo Toyota Camry 2002-2005 ,90903-63002
Mitsubishi
Mô Tơ Bơm Xăng Mitsubishi Atrage
Nissan
Đầu Láp Trong Lh Nissan Bluebird, Tok-4-53127
Đầu Láp Trong Rh Nissan Bluebird
Càng A Toyota Camry 2002-2005, 48069-33050
Bơm Trợ Lực Nissan Bluebird,13C1A130405460
Tay Mở Trong Trước Lái Mitsubishi Pajero V31,V32, V33, V45 ,Cw742488
Van Hằng Nhiệt Nissan Bluebird
Ford
Van Không Tải Ford Laser 1.8, Mazda 626, Mazda Premacy
Mâm Bánh Xe Toyota Camry 2005 ,537780
Chắn Bùn Lòng Dè Lh Toyota Camry 2002-2005,53876-06090
Gioăng Dẫn Kính ( Trượt Kính) Toyota Corona 1991-1996
Cảm Biến Báo Quạt Nissan Bluebird
Cảm Biến Nhiệt Độ Nước Nissan Bluebird
Càng A Trước Trái Toyota Corolla Altis , 48069-12220
Rô Tuyn Lái Trong Trái Toyota Corolla Altis
Mazda
Rô Tuyn Lái Ngoài Mazda Premacy ,Se-1561
Nhật Bản
Rô tuyn lái trong Mazda Premacy,SR-1700L
Giảm Xóc Trước Mazda Premacy,333350/333351